Nhiều người tin rằng lucid dream là khả năng bẩm sinh, nhưng trên thực tế, phần lớn con người đều có thể rèn luyện để trải nghiệm trạng thái này. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là “reality check”, tức là thường xuyên kiểm tra thực tại trong đời sống hằng ngày. Ví dụ, người tập luyện có thể hỏi bản thân “Mình có đang mơ không?” và thực hiện các hành động kiểm chứng như nhìn đồng hồ hai lần hoặc cố đẩy ngón tay xuyên qua lòng bàn tay. Khi thói quen này được hình thành, nó có thể xuất hiện trong giấc mơ và kích hoạt nhận thức rằng người mơ đang ngủ. Một phương pháp khác là MILD (Mnemonic Induction of Lucid Dreams), dựa trên việc lặp lại ý định sẽ nhận ra giấc mơ trước khi ngủ. Ngoài ra, WBTB (Wake Back To Bed) – thức dậy giữa đêm rồi ngủ lại – được chứng minh là tăng đáng kể khả năng lucid dream vì nó đưa não bộ nhanh chóng quay lại giai đoạn REM. Bên cạnh các kỹ thuật cụ thể, việc ghi chép nhật ký giấc mơ cũng đóng vai trò quan trọng, giúp tăng khả năng ghi nhớ và nhận diện các dấu hiệu mơ. Tất cả những phương pháp này cho thấy lucid dream không phải là phép màu, mà là kết quả của sự rèn luyện kiên trì và hiểu biết về hoạt động của tâm trí.
